dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

mois

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "mois"

âm lịch
đầy tháng
ba
ba giăng
ba mươi
ba xuân
bảy
bụng
chân
chạp
chia
chiêm
chín
gạo ba giăng
gạo chiêm
gạo mùa
giêng
giêng hai
hàn thực
hạ tuần
hồi giáo
khai hạ
làm chiêm
làm mùa
lọn
lúa chiêm
lúa mùa
lưu trú
mạnh
mồng
một chạp
mùa
mưa ngâu
mùng
ngâm
ngâu
ngày rằm
ngày sóc
ngoài ra
nguyệt kị
nguyệt tận
đoan ngọ
đồng chiêm
ôn tập
phân
ra giêng
rét dài
rét nàng bân
ròng rã
sang
sau
sáu
sóc
sóc vọng
tám
tận
tết
thậm chí
tháng
tháng ba
tháng bảy
tháng chạp
tháng chín
tháng giêng
tháng hai
tháng mười
tháng năm
tháng sáu
tháng tám
tháng tháng
tháng tư
thanh minh
thất tịch
thiếu
thượng tuần
trẩn
trọng hạ
trọng đông
trọng thu
trọng xuân
trùng cửu
trùng ngũ
trung nguyên
trung tuần
trước đây
tuần
tuế nguyệt
tuổi tôi
ước định
ước định
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...