monté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Participe passé du verbe 'monter'):
- Được trang bị, được lắp ráp: Chỉ trạng thái của một thứ gì đó đã được lắp đặt, đặt lên trên, hoặc được trang bị.
- Cưỡi ngựa, đi ngựa: Dùng để mô tả người hoặc đơn vị quân đội di chuyển bằng ngựa.
- Được nâng lên, tăng lên: Chỉ mức độ hoặc cường độ đã được đẩy cao lên, thường dùng cho cảm xúc.
- (Âm nhạc) Được so dây: Chỉ nhạc cụ đã được lên dây theo một cao độ cụ thể.
- Được nạm, được gắn: Chỉ một vật được gắn, nạm lên một vật liệu nền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Être bien monté en vêtements. (Được trang bị đầy đủ áo quần.)
- Troupes montées. (Toán quân đi ngựa.)
- Monté sur le ton d'ut. (So dây theo cung Đô.)
- Monté sur platine. (Nạm vào bạch kim.)
- Avoir la tête montée. (Đầu óc bốc lên / hăng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être bien monté: Có nghĩa bóng là "cưỡi ngựa tốt" hoặc "được trang bị tốt".
- C'est un cavalier qui est bien monté. (Đó là một kỵ sĩ cưỡi ngựa tốt.)
Être monté: Có thể mang nghĩa "nổi nóng, tức giận".
- Il est monté contre son collègue. (Anh ấy nổi nóng với đồng nghiệp của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Monter (động từ): Lên, leo lên, lắp ráp, tăng lên.
- Montage (danh từ): Sự lắp ráp, sự dựng (phim).
- Montée (danh từ): Sự lên, con dốc.
Từ đồng nghĩa
- Équipé: Được trang bị.
- Installé: Được lắp đặt.
- Juché: Được đặt cao lên.
- Encoléré: Nổi giận (cho nghĩa "être monté").
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Coup monté: Một vụ bày mưu, một cái bẫy được dựng lên có chủ đích.
- L'accident était un coup monté. (Vụ tai nạn là một cái bẫy được dựng lên.)
Thành ngữ liên quan
- Monté en couleurs: (Nghĩa bóng) Đậm màu, sống động, hoặc được tô vẽ thêm (thường cho câu chuyện).
- Son récit était monté en couleurs. (Câu chuyện của anh ta được tô vẽ rất sống động.)
tính từ
- được trang bị
- Être bien monté en vêtementsđược trang bị đầy đủ áo quần
- đi ngựa, cưỡi ngựa
- Troupes montéestoán quân đi ngựa
- (âm nhạc) so dây
- Monté sur le ton d'utso dây theo cung độ
- nạm
- Monté sur platinenạm vào bạch kim
- avoir la tête montéebốc lên, hăng lên
- coup montéxem coup
- être bien montécưỡi ngựa tốt
- être monténổi nóng
- monté en couleursđậm màu