mât
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cột buồm, cột cờ: "Mât" chỉ một cột thẳng đứng, thường bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để treo buồm trên tàu thuyền hoặc treo cờ.
- Cột: Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ các loại cột hoặc trụ có chức năng tương tự trong các ngữ cảnh khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les marins grimpent au mât pour ajuster les voiles. (Các thủy thủ leo lên cột buồm để điều chỉnh cánh buồm.)
- Le drapeau national flotte au sommet du mât. (Lá cờ quốc gia bay phấp phới trên đỉnh cột cờ.)
- Ils ont planté un mât pour soutenir l'antenne. (Họ đã dựng một cột để đỡ ăng-ten.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être au pied du mât": Ở vào một vị trí khó khăn, bế tắc (nghĩa bóng, xuất phát từ hàng hải).
- Après cet échec, l'équipe se retrouve au pied du mât. (Sau thất bại này, đội bóng rơi vào thế bế tắc.)
Biến thể và từ liên quan
- Mâture (n.f): Toàn bộ hệ thống cột buồm và dây cáp của một con tàu.
- Mâter (v): Dựng cột; (trong thể thao, cờ vua) chiếu hết, bắt vua.
- Mât de charge: Cần cẩu, cột cần trục.
- Mât de sémaphore: Cột tín hiệu (đường sắt).
- Mât de cocagne: Cột mỡ (một trò chơi dân gian trong lễ hội, nơi người chơi cố gắng trèo lên đỉnh cột đã được bôi mỡ để lấy giải thưởng treo trên cao).
Từ đồng nghĩa
- Poteau: Cột, trụ (nói chung).
- Pilier: Trụ cột, cột (kiến trúc).
- Espar: Xà, cột buồm (hàng hải chuyên môn).
Cụm từ liên quan
- Hisser un pavillon à son mât: Treo một lá cờ lên cột cờ của mình (nghĩa đen); công khai bày tỏ quan điểm, lập trường (nghĩa bóng).
- Baisser pavillon / Amener son pavillon: Hạ cờ xuống (nghĩa đen); đầu hàng, chịu thua (nghĩa bóng).
danh từ giống đực
- cột buồm
- cột cờ
- cột
- Mât de sémaphore(đường sắt) cột tín hiệu
- Mât de cocagnecột mỡ