dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

ngồi

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "ngồi"

Tiểu Lân
tìm
Tinh đèn
tĩnh tọa
tọa hưởng
tọa hưởng kỳ thành
tòa sen
tọa thị
tọa thiền
toạ trấn
Tôn Tẫn
Tôn Vũ
tót
trầm ngâm
Trần Bình
tránh
tréo mảy
trích trích
trịt
trơ
trốc
trọi
tròn
Trong tuyết đưa than
trước
tựa
tù cẳng
tú cầu
Tử Lăng
tù ngồi
tuồi
tượng binh
tư thế
đứa bé
đực
đứng
ủ rũ
vắt
vây
vị trí
Võ Duy Dương
võng
Vọng phu
Vũ nương
Vương Lăng
xây
xích
xoăn
xoay
yên
yên lặng
Yêu Ly
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...