osé

tính từ
  1. táo bạo, sỗ sàng
    • C'est bien osé de votre part
      anh thật táo bạo
    • Plaisanteries osées
      những câu nói đùa sỗ sàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

osé
Une femme porte une robe osée à une soirée.