outré
/'u:trei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá đáng, quá đỗi, thái quá: Dùng để chỉ điều gì đó vượt quá giới hạn bình thường, có thể về mức độ, hành vi hoặc phong cách, đến mức gây sốc hoặc không thể chấp nhận được.
- Bực tức, tức giận: (Trong văn chương, ít dùng hơn) Chỉ trạng thái cảm xúc bị kích động mạnh, đặc biệt là do một sự xúc phạm hoặc hành vi quá đáng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses vêtements sont vraiment outrés pour une occasion si formelle. (Trang phục của cô ấy thực sự quá đáng cho một dịp trang trọng như vậy.)
- Il a fait des déclarations outrées qui ont scandalisé l'assemblée. (Anh ta đã đưa ra những tuyên bố quá đáng khiến hội nghị phẫn nộ.)
- Elle était outrée par leur manque de respect. (Cô ấy bực tức vì sự thiếu tôn trọng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comportement outré": Hành vi quá khích, lố bịch.
- Son comportement outré sur scène a divisé la critique. (Hành vi quá khích của anh ta trên sân khấu đã chia rẽ giới phê bình.)
"Une accusation outrée": Một lời buộc tội thái quá, phóng đại.
- Il a rejeté ces accusations outrées. (Ông ấy đã bác bỏ những lời buộc tội thái quá đó.)
Biến thể và từ gần giống
Outrance (danh từ giống cái): Sự cực đoan, sự quá đáng.
- Ils se battent à outrance. (Họ chiến đấu đến cùng / một cách cực đoan.)
Outrer (ngoại động từ): Làm cho ai đó phẫn nộ, chọc tức; phóng đại quá mức.
- Ses paroles outrent l'auditoire. (Lời nói của anh ta làm cho thính giả phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
- Excessif/Excessive: thái quá, quá mức.
- Extravagant: kỳ quặc, lố lăng.
- Scandaleux: gây scandal, tai tiếng.
- Révolté: phẫn nộ (khi nói về cảm xúc).
Từ trái nghĩa
- Mesuré: có chừng mực, điều độ.
- Discret: kín đáo, tế nhị.
- Convenable: phù hợp, đứng đắn.
tính từ
- quá đáng, quá đỗi
- éloges outrésnhững lời khen quá đáng
- bực tức
- outré de tant d'impertinencebực tức trước sự xấc láo đến như thế