ouvré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được gia công, đã được chế biến: Chỉ một vật liệu thô (như kim loại, gỗ) đã trải qua quá trình xử lý, chế tác để tạo thành sản phẩm hoặc bán thành phẩm.
- Có thêu ren, có trang trí bằng đường may tinh xảo: Chỉ vải vóc, đồ dùng bằng vải (như khăn trải bàn, rèm cửa) được trang trí bằng các đường thêu, ren hoặc họa tiết may móc công phu.
Ví dụ sử dụng
- (Gỗ đã gia công sẵn sàng cho việc xây dựng.)
- (Nhà máy này biến da thô thành da đã thuộc.)
- (Cô ấy đã mua một chiếc khăn trải bàn bằng vải lanh được thêu tinh xảo.)
- (Những tấm rèm có ren cho ánh sáng lọc qua rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fer ouvré": Sắt đã gia công, sắt rèn (thành các sản phẩm trang trí hoặc xây dựng).
- La balustrade en fer ouvré est un chef-d'œuvre. (Lan can bằng sắt rèn là một kiệt tác.)
- "Produits ouvrés": Thành phẩm, sản phẩm đã hoàn thiện sau quá trình sản xuất.
- L'atelier passe de la matière première aux produits ouvrés. (Xưởng chuyển từ nguyên liệu thô sang thành phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ouvrer (động từ): Gia công, chế tác; thêu ren.
- Il faut plusieurs heures pour ouvrer ce métal. (Cần nhiều giờ để gia công kim loại này.)
- Ouvrage (danh từ): Công việc (thủ công, xây dựng); tác phẩm.
- C'est un ouvrage de couture très délicat. (Đây là một tác phẩm may vá rất tinh tế.)
- Ouvrier/Ouvrière (danh từ): Công nhân.
- Les ouvriers de l'usine. (Những công nhân của nhà máy.)
Từ đồng nghĩa
- Travaillé: Được gia công, được xử lý.
- Fabriqué: Được chế tạo, được sản xuất.
- Broché: Được thêu (đặc biệt cho vải).
- Orné: Được trang trí.
Từ trái nghĩa
- Brut: Thô, chưa qua chế biến.
- Naturel: Tự nhiên, chưa qua xử lý.
- Uni: Trơn, không có họa tiết (đối với vải).
Lưu ý sử dụng
- Ouvré là một tính từ, vì vậy nó phải phù hợp với danh từ mà nó bổ nghĩa về giống và số.
- Fer ouvré (sắt đã gia công - giống đực, số ít)
- Pièces ouvrées (các chi tiết đã gia công - giống cái, số nhiều)
- Étoffe ouvrée (vải có thêu - giống cái, số ít)
tính từ
- đã gia công
- Fer ouvrésắt đã gia công
- Produits ouvrésthành phẩm
- có thêu ren
- Nappes ouvréeskhăn bàn có thêu ren