pétré

Học thuật
Thân thiện
pétré

Un homme traverse une région pétrée sous un soleil éclatant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như đá, nhiều đá: "pétré" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một thứ đó tính chất như đá hoặc chứa nhiều đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Arabie pétrée (VùngRập lắm hoang mạc đá / VùngRập nhiều đá). Đâymột cụm từ địalịch sử, dùng để chỉ một khu vực đặc trưng bởi cảnh quan đá.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản cổ, địalịch sử hoặc văn chương để tạo hình ảnh về một vùng đất cằn cỗi, khô cạn đầy đá.
Biến thể từ gần giống
  • Pétrifier (động từ): hóa đá, làm cho cứng như đá.
  • Pierre (danh từ): hòn đá, viên đá. Đâytừ gốc "pétré" được hình thành.
Từ đồng nghĩa
  • Rocailleux (adj): lởm chởm đá, nhiều đá sỏi.
  • Pierreux (adj): bằng đá, đá. (Đâytừ đồng nghĩa phổ biến thông dụng hơn "pétré").
Lưu ý
  • "Pétré" là một từ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta sẽ dùng các từ thông dụng hơn như pierreux.
  • Nghĩa của rất cụ thể thường chỉ xuất hiện trong một số cụm từ cố định hoặc văn cảnh mang tính học thuật, lịch sử.
pétré

Un homme traverse une région pétrée sous un soleil éclatant.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như đá
  2. nhiều đá
    • Arabie pétrée
      vùng A Rập lắm hoang mạc đá