dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

parti

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "parti"

đám
à này
đảng
đảng bộ
đảng cương
đảng kì
đảng phí
đảng phong
đảng sử
đảng tịch
đảng tính
đảng tranh
đảng trưởng
đành
báo chí
bảo thủ
bầu đoàn
bề
bênh
biến
bí thư
bỏ
bộ chính trị
cải tổ
cầm quyền
cánh tay
cấp bộ
chắc bụng
chầm chập
chàng
chấp uỷ
chi bộ
chỉnh đảng
chỗ
chủ
chưa
chui
có
cửa quyền
huyện uỷ
huyện uỷ viên
định kiến
khoa giáo
khu uá»·
khu uỷ viên
kì bộ
kinh tế
liên chi
liên chi ủy
mặc dầu
mất tăm
mèo
miết
nắm vững
ngầm ngập
ngôn luận
nhắm nhe
nhận lời
ô kìa
ở lại
đồng đảng
ôn hoà
phe
phe phái
quân uỷ
quận uỷ
quốc đại
quốc dân đảng
quyền
rấm
rấm vợ
rồi
tăm
tận dụng
tay
tây vị
tế cờ
té ra
thắng
thành bộ
thành kiến
thành uỷ
thành uỷ viên
thiên kiến
thị uỷ
tiền thân
tỉnh bộ
tính dễ dãi
tỉnh uỷ
tỉnh uỷ viên
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...