dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
pas
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Words Mentioning "pas"
eo biển
đèo đẽo
ẻo ợt
ép duyên
đều bước
gác mỏ
gà mờ
gần
ghét mặt
giẫm đạp
giậm chân
giàu
giấu tiếng
giữ giá
giu giú
gót ngọc
gót sen
gót tiên
gượng nhẹ
há dễ
hàng xóm
hàng xứ
hà tất
hay sao
hiếm gì
hiếm hoi
hờ
hơi đâu
hỏng chân
hụt chân
hụt vốn
đi
ỉa vào
điếc
im đi
im ỉm
im mồm
kể chi
kém cạnh
kẻo
kẻo mà
kẹt
khác gì
khách khí
khác ý
khinh nhờn
khoản
khoan tay
không
không đâu
không dám
khó nghe
không sao
khó nuốt
khó trôi
kị
kia
lạc vận
lạ gì
lại
lai vãng
lẩm
làm
lạm bàn
làm bộ
làm gì
làm khách
lăm lẳm
lần
lận
lấn
lảng
làng nhàng
lảng tránh
láo toét
lạo xạo
lật
lật lọng
lâu nay
lâu ngày
lạy
lẩy
lấy
lấy làm
lấy tiếng
lẽ nào
leng beng
lênh đênh
lên lớp
lẽo đẽo
««
«
2
3
4
5
6
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...