phase
/feiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Pha: Một giai đoạn hoặc trạng thái riêng biệt trong một quá trình phát triển hoặc chu kỳ, thường được đặc trưng bởi những thay đổi có thể quan sát được.
- Kỳ: Một giai đoạn cụ thể trong sự tiến triển của một hiện tượng, sự kiện hoặc tình trạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les phases de la Lune. (Các pha của Mặt Trăng.)
- La première phase du projet est terminée. (Giai đoạn đầu tiên của dự án đã hoàn thành.)
- Le virus est dans une phase active. (Virus đang ở trong một giai đoạn hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
En phase (avec) (Thành ngữ): Đồng bộ, hài hòa, ăn khớp (với).
- Ses idées sont en phase avec les nôtres. (Ý tưởng của anh ấy ăn khớp với chúng tôi.)
- Les deux équipes doivent travailler en phase. (Hai đội phải làm việc đồng bộ với nhau.)
Hors de phase (Thành ngữ): Lệch pha, không đồng bộ, không ăn khớp.
- Nos emplois du temps sont complètement hors de phase. (Lịch trình của chúng tôi hoàn toàn lệch nhau.)
Biến thể và từ liên quan
Phaser (Động từ): Thực hiện theo từng giai đoạn, tiến hành từng bước.
- Le paiement sera phasé sur trois ans. (Việc thanh toán sẽ được thực hiện theo từng giai đoạn trong ba năm.)
Déphasage (Danh từ giống đực): Sự lệch pha; (nghĩa bóng) sự không ăn khớp, sự chênh lệch.
- un déphasage entre l'offre et la demande. (sự chênh lệch giữa cung và cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Stade: Giai đoạn, thời kỳ (thường dùng trong y học, phát triển).
- Étape: Chặng, bước, giai đoạn (trong một hành trình hoặc quá trình).
- Période: Thời kỳ, giai đoạn (một khoảng thời gian có đặc điểm riêng).
Cụm từ liên quan
- Phase liquide: Pha lỏng.
- Phase gazeuse: Pha khí.
- Phase solide: Pha rắn.
- Différence de phase: Hiệu số pha, độ lệch pha (vật lý, kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
Entrer dans une nouvelle phase: Bước vào một giai đoạn mới.
- Le conflit est entré dans une phase critique. (Cuộc xung đột đã bước vào một giai đoạn then chốt.)
Être dans la phase de...: Đang ở trong giai đoạn...
- Le projet est dans la phase de test. (Dự án đang ở trong giai đoạn thử nghiệm.)
danh từ giống cái
- pha, kỳ
- Les phases de la lunecác pha của mặt trăng
- phase liquidepha lỏng
- Les phases d'une maladiecác kỳ (phát triển) của bệnh
- Différence de phases(điện học) hiệu (số) pha