philo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Từ thân mật, viết tắt) Triết học: Từ viết tắt thông dụng, không trang trọng của danh từ "philosophie" (triết học).
- Lớp triết: Dùng để chỉ lớp học hoặc chương trình giảng dạy môn triết học, đặc biệt trong hệ thống giáo dục Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai un examen de philo la semaine prochaine. (Tôi có một bài kiểm tra triết vào tuần tới.)
- Elle adore la philo, elle veut en faire son métier. (Cô ấy yêu thích triết học, cô ấy muốn biến nó thành nghề nghiệp của mình.)
- En terminale, il a choisi la filière avec la philo. (Năm cuối cấp, anh ấy đã chọn ban có môn triết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être bon en philo": Giỏi môn triết học.
- Pour devenir journaliste, il faut être bon en philo. (Để trở thành nhà báo, cần phải giỏi triết.)
- "Cours de philo": Giờ học/khóa học triết học.
- Son cours de philo est toujours très intéressant. (Giờ học triết của thầy/cô ấy luôn rất thú vị.)
Biến thể và từ liên quan
- Philosophie (n.f.): Triết học (dạng đầy đủ, trang trọng).
- La philosophie est l'étude des problèmes fondamentaux. (Triết học là nghiên cứu về những vấn đề cơ bản.)
- Philosophe (n.m./n.f.): Nhà triết học.
- Socrate est un philosophe grec célèbre. (Socrates là một nhà triết học Hy Lạp nổi tiếng.)
- Philosophique (adj.): Thuộc về triết học, có tính triết lý.
- C'est une question philosophique complexe. (Đó là một câu hỏi triết học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophie: Triết học (từ đồng nghĩa chính xác, là dạng đầy đủ của "philo").
Lưu ý sử dụng
- "Philo" là từ viết tắt thân mật, được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ nói và văn viết không trang trọng (như trong tin nhắn, giữa bạn bè, học sinh). Trong các văn bản học thuật hoặc trang trọng, nên sử dụng dạng đầy đủ "philosophie".
- Trong ngữ cảnh giáo dục Pháp, "la philo" thường ám chỉ cụ thể môn học Triết học ở năm cuối trung học (Terminale).
danh từ giống cái
- (thân mật) viết tắt của philosophie
- élève de philohọc sinh lớp triết