dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
phân
««
«
1
2
»
»»
Words Containing "phân"
phân quyền
phân rã
phân rác
phân số
phân suất
phân tách
phân tâm
phân tán
phân thân
phân thức
phân thùy
phân thủy
phân tích
phân tiết
phân tính
phân tính học
phân trần
phân tranh
phân tro
phân trụ
phân từ
phân tử
phân tử gram
phân tử khối
phân tử lượng
phân tươi
phân ủ
phân ưu
phân vai
phân vân
phân vị
phân vô cơ
phân vua
phân vùng
phân xanh
phân xử
phân xưởng
quang phân
quân phân
ruồi phân
sỏi phân
số thập phân
tam quyền phân lập
thập nhị phân
thập phân
thùng phân
thu phân
thủy phân
tích phân
tiền phân bào
tiểu phân tử
trực phân
trung phân
tứ phân
ứ phân
ưu phân
vi phân
xuân phân
xuân phân
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...