planté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được cắm, được trồng, mọc: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã được cố định vào đất hoặc một bề mặt, hoặc mọc lên từ đó.
- Đứng yên, đứng chôn chân: Dùng để mô tả một người đang đứng bất động, không nhúc nhích.
- Vạm vỡ, lực lưỡng: Dùng để mô tả một người có thân hình cường tráng, vững chãi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Des arbres bien plantés le long de l'allée. (Những cái cây được trồng thẳng tắp dọc theo lối đi.)
- Il est resté planté là, sans dire un mot. (Anh ta cứ đứng chôn chân ở đó, không nói một lời.)
- C'est un gaillard solidement planté. (Đó là một gã đàn ông vạm vỡ, lực lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rester planté comme un piquet": Đứng yên như trời trồng, đứng chôn chân một chỗ.
- Il est resté planté comme un piquet en la voyant. (Anh ta đứng chôn chân như trời trồng khi nhìn thấy cô ấy.)
- "Être planté devant un problème": Bị bí, đứng hình trước một vấn đề (không biết giải quyết thế nào).
- Je suis complètement planté devant cet exercice de maths. (Tôi hoàn toàn bí trước bài tập toán này.)
Biến thể và từ liên quan
- Planter (động từ): trồng, cắm, cố định.
- Planter un arbre (trồng một cái cây).
- Plant (danh từ): cây, cây con; nhà máy.
- Un plant de tomate (một cây cà chua giống).
- Plantation (danh từ): sự trồng trọt; đồn điền.
- La plantation des fleurs (việc trồng hoa).
Từ đồng nghĩa
- Fiché: cắm, ghim.
- Immobile: bất động.
- Robuste: cường tráng, khỏe mạnh.
- Trapu: chắc nịch, lùn và mập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se planter (thông tục): thất bại, hỏng việc; đâm (xe) vào đâu đó.
- J'ai raté mon examen, je me suis planté. (Tôi đã trượt kỳ thi, tôi hỏng rồi.)
- Il s'est planté contre un arbre en voiture. (Anh ta đâm xe vào một cái cây.)
Thành ngữ liên quan
- "Planter le décor": Mô tả bối cảnh, tạo dựng không khí (cho một câu chuyện, vở kịch).
- Le premier chapitre plante le décor de l'histoire. (Chương đầu tiên dựng lên bối cảnh của câu chuyện.)
- "Planter là quelqu'un": Bỏ rơi ai đó đột ngột, bỏ mặc ai đó.
- Il l'a plantée là, au milieu du rendez-vous. (Hắn bỏ mặc cô ấy ngay giữa cuộc hẹn.)
tính từ
- cắm, mọc
- Cheveux bien plantéstóc mọc đẹp
- đứng yên
- Rester planté devant son pèređứng yên trước mặt bố
- bien plantévạm vỡ