Videoprime

/praim/

Trong tiếng Pháp, từ prime mang nhiều ý nghĩa quan trọng người học cần nắm vững để giao tiếp tự nhiên. Từ này không chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh kinh tế như tiền thưởng hay phí bảo hiểm, mà còn được sử dụng rộng rãi trong toán học các thành ngữ hằng ngày. Bài học này sẽ giúp bạn phân biệt các cách dùng của prime từ danh từ đến tính từ, cùng các cụm từ cố định như de prime abord hay faire prime. Hãy cùng khám phá chi tiết các ví dụ thực tế để làm chủ từ vựng này ngay bây giờ.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

prime
Une prime est offerte aux employés pour leurs excellentes performances.