pul

pul

A shopkeeper counts out several pul coins for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Afghanistan, bằng 1/100 của một afghani.

dụ sử dụng
  • (Một trăm pul tạo thành một afghani.)
  • (Giá của mộtbánh mì 50 pul.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pul" thường được dùng trong các văn bản tài chính hoặc lịch sử về tiền tệ Afghanistan, nhưng hiện nay ít phổ biến do lạm phát thay đổi tiền tệ.
Biến thể từ gần giống
  • Pul (danh từ, không thay đổi hình thái): dạng số nhiều giống số ít.
    • The shopkeeper counted out 200 pul. (Người bán hàng đếm ra 200 pul.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ phụ: cent (trong hệ thống tiền tệ khác), xu (tiếng Việt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "pul".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pul".