raison
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
raison
raison
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "raison"
arraisonnement
arraisonner
commémoraison
comparaison
déraison
déraisonnable
déraisonnablement
déraisonner
effloraison
fleuraison
floraison
irraisonnable
irraisonné
livraison
oraison
ouvraison
paraison
péroraison
poutraison
préfloraison
raisonnable
raisonnablement
raisonnant
raisonné
raisonnement
raisonner
raisonneur
se raisonner
véraison
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...