dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

riz

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "riz"

ăn dỗ mồi
ăn độn
đập lúa
đạp lúa
bắc
ba giăng
bánh
bánh bèo
bánh bỏng
bánh chưng
bánh khảo
bánh khoái
bánh nếp
bánh tày
bánh tẻ
bao
bát
bắt vạ
bấu
bảy
bén rễ
bị
bì
bơ
bó
bợ
bỏ bùa
bới
bội
bỏ mứa
bón
bông
bón nuôi đòng
bón đón đòng
bu
bụm
bún
bún thang
buộc túm
cá
cẩm
cấu
cạy
cấy
chan
chạo
cháo hoa
chắt
chắt chiu
cháy
chạy gạo
chẽ
chè bà cốt
chè cốm
chè lam
chẹn
chén
chênh
chét
chét tay
chiêm
chín tới
chõ
chở
chóc
chổi
chối
chúc
chụm
cơm
cốm
cơm cháy
cơm không
cơm lam
cơm nắm
cơm nếp
cơm rang
con gái
cúng cơm
cứt gián
cứu hạn
dỗ mồi
dược
dược mạ
gan
gạo ba giăng
gạo cẩm
gạo chiêm
gạo dự
gạo giã
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...