dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

sừng

Words Mentioning "sừng"

đầu gạc ốc bươu
bò
Cát Tiên
cọ
cô thôn
cựa
Cung Ngao lầu Thẩn
dê
dốc
gạc
húc
hươu
Kiện sừng sẽ
lại
Lân phụng
lèn
lộc nhung
lù lù
lược
Mã Lượng
mỏ
móng
ngao
ngù
nhung
Ninh Thuận
Oa Ngưu
ớt sừng bò
Đốt sừng Tê
Phi Liêm
ri đá
rọc giấy
sơn dương
Song ngư (núi)
sừng
Sừng ngựa hẹn quy kỳ
sừng sỏ
sừng sộ
sừng sực
sừng sững
tê
tê giác
Thái Chân
thất sừng
thuốc sừng bò
trâu
tù và
vừa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...