stupefy
/'stju:pifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho u mê, đần độn: Hành động làm cho ai đó mất khả năng suy nghĩ rõ ràng, thường do tác động của chất kích thích, cú sốc hoặc sự mê muội.
- Làm sững sờ, làm đờ người ra; làm cho hết sức kinh ngạc: Hành động gây ra một cảm giác choáng váng, ngạc nhiên tột độ đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The strong medication stupefied him, and he slept for hours. (Thuốc mạnh đã làm anh ta u mê, và anh ta ngủ suốt nhiều giờ.)
- The sheer beauty of the landscape stupefied the visitors. (Vẻ đẹp tuyệt đối của phong cảnh đã làm các du khách sững sờ.)
- He was stupefied by the sudden news of her departure. (Anh ta đờ người ra vì tin cô ấy ra đi đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng bị động phổ biến: Từ này thường được dùng ở dạng bị động (be stupefied) để diễn tả trạng thái của người bị tác động.
- The audience was stupefied by the magician's final trick. (Khán giả hết sức kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật.)
- "Stupefy with...": Thường đi kèm với giới từ "with" để chỉ nguyên nhân gây ra trạng thái u mê hoặc sững sờ.
- He tried to stupefy his sorrow with alcohol. (Anh ta cố làm u mê nỗi buồn bằng rượu.)
Biến thể và từ gần giống
- Stupefaction (danh từ): Sự sửng sốt, sự kinh ngạc; trạng thái u mê.
- Her face was a picture of utter stupefaction. (Khuôn mặt cô ấy thể hiện sự sửng sốt hoàn toàn.)
- Stupefying (tính từ): Gây sửng sốt, gây kinh ngạc; làm cho u mê.
- The stupefying heat made it impossible to work. (Cái nóng làm đờ người ra khiến không thể làm việc được.)
- Stupefied (tính từ): Bị làm cho sững sờ, đờ người; bị làm cho u mê.
- He gave a stupefied nod in response. (Anh ta gật đầu một cách đờ đẫn để đáp lại.)
Từ đồng nghĩa
- Stun: Làm choáng váng, choáng ngợp.
- Bewilder: Làm bối rối, lúng túng.
- Daze: Làm cho hoa mắt, lảo đảo.
- Bemuse: Làm cho mê muội, lẫn lộn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stupefy".)
ngoại động từ
- làm cho u mê đần độn
- stupefied with drinkbị rượu làm cho u mê đần độn
- làm sững sờ, làm đờ người ra; làm cho hết sức kinh ngạc