taillé
Tính từ (giống đực: taillé, giống cái: taillée):
- Sẵn sàng, được chuẩn bị xong: Chỉ một việc gì đó đã được sắp xếp, hoàn tất và sẵn sàng để thực hiện.
- Có đủ sức, có đủ khả năng: Dùng để nói về một người có hoặc không có năng lực, phẩm chất phù hợp cho một việc gì đó.
- Có thân hình (như thế nào): Miêu tả dáng vóc, hình thể của một người.
Động từ (quá khứ phân từ của "tailler"):
- Được cắt, được gọt, được đẽo: Chỉ một vật đã trải qua hành động cắt gọt để tạo hình.
- Được cắt tỉa, được xén: Thường dùng cho cây cối đã được tỉa.
Tính từ:
- Voilà votre besogne taillée. (Việc của anh đã sẵn sàng.)
- Il n'est pas taillé pour cela. (Anh ta không đủ khả năng làm việc đó.)
- Homme bien taillé. (Người đàn ông có thân hình đẹp.)
- Taillé en Hercule. (Có thân hình to lớn như hộ pháp.)
Động từ (dạng quá khứ phân từ):
- Ongles bien taillés. (Móng tay được gọt khéo.)
- Arbre taillé. (Cây được xén/cắt tỉa.)
"Être taillé pour (quelque chose)": Được "đúc" ra cho việc gì, rất phù hợp và có năng khiếu bẩm sinh cho việc đó.
- Il est taillé pour être leader. (Anh ấy sinh ra là để làm lãnh đạo.)
"Avoir la gorge taillée" (thành ngữ, ít dùng): Cảm thấy rất khát. Nghĩa đen là "có cổ họng bị cắt/rạch".
- Après la course, j'ai la gorge taillée. (Sau cuộc chạy, tôi khát khô cả cổ.)
- Tailler (động từ nguyên thể): Cắt, gọt, đẽo; xén cây; (thông tục) chạy trốn.
- Taille (danh từ): Vóc dáng, chiều cao; số đo (quần áo); eo; việc cắt tỉa cây.
- Tailleur (danh từ): Thợ may; bộ vest nữ (tailleur).
- Bien taillé(e) (cụm tính từ): Có thân hình cân đối, đẹp.
- Prêt (adj): Sẵn sàng (cho nghĩa "sẵn sàng").
- Capable / Compétent (adj): Có khả năng, có thực lực (cho nghĩa "có đủ khả năng").
- Découpé / Coupé (adj): Được cắt (cho nghĩa "được cắt").
- Élagué (adj): Được tỉa cành (cho cây cối).
(Lưu ý: "taillé" là tính từ hoặc phân từ, không trực tiếp tạo thành cụm động từ. Các cụm dưới đây sử dụng động từ gốc "tailler") - Tailler une veste à quelqu'un (thân mật): Khiển trách, mắng mỏ ai đó. - Tailler la route / Tailler la piste (thông tục): Lên đường, bỏ đi, chuồn đi. - Tailler un costume à quelqu'un (thân mật): Chỉ trích ai đó nặng lời.
Taillé dans le roc / Taillé dans le marbre: Được tạc từ đá/đá cẩm thạch; dùng để chỉ một người có ý chí kiên định, vững vàng hoặc một nguyên tắc bất di bất dịch.
- Son principe est taillé dans le marbre. (Nguyên tắc của anh ta là bất di bất dịch.)
Être taillé sur le même modèle: Giống hệt nhau, như được đúc từ một khuôn.
- Ces deux frères sont taillés sur le même modèle. (Hai anh em này giống nhau như đúc.)
- sẵn sàng
- Voilà votre besogne tailléviệc của anh đã sẵn sàng
- có đủ sức, có đủ khả năng
- Il n'est pas taillé pour celaanh ta không đủ khả năng làm việc đó
- có thân hình
- Homme bien tailléngười có thân hình đẹp
- Taillé en Herculecó thân hình to lớn như hộ pháp
- cắt, gọt, đẽo
- Ongles bien taillésmóng tay gọt khéo
- cắt, sửa, xén
- Arbre taillécây xén