taillé

Học thuật
Thân thiện
taillé

Votre travail est bien taillé.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giống đực: taillé, giống cái: taillée):

    • Sẵn sàng, được chuẩn bị xong: Chỉ một việc gì đó đã được sắp xếp, hoàn tất sẵn sàng để thực hiện.
    • đủ sức, đủ khả năng: Dùng để nói về một người hoặc không năng lực, phẩm chất phù hợp cho một việc gì đó.
    • thân hình (như thế nào): Miêu tả dáng vóc, hình thể của một người.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "tailler"):

    • Được cắt, được gọt, được đẽo: Chỉ một vật đã trải qua hành động cắt gọt để tạo hình.
    • Được cắt tỉa, được xén: Thường dùng cho cây cối đã được tỉa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Voilà votre besogne taillée. (Việc của anh đã sẵn sàng.)
    • Il n'est pas taillé pour cela. (Anh ta không đủ khả năng làm việc đó.)
    • Homme bien taillé. (Người đàn ông thân hình đẹp.)
    • Taillé en Hercule. ( thân hình to lớn như hộ pháp.)
  • Động từ (dạng quá khứ phân từ):

    • Ongles bien taillés. (Móng tay được gọt khéo.)
    • Arbre taillé. (Cây được xén/cắt tỉa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être taillé pour (quelque chose)": Được "đúc" ra cho việc gì, rất phù hợp năng khiếu bẩm sinh cho việc đó.

    • Il est taillé pour être leader. (Anh ấy sinh rađể làm lãnh đạo.)
  • "Avoir la gorge taillée" (thành ngữ, ít dùng): Cảm thấy rất khát. Nghĩa đen là " cổ họng bị cắt/rạch".

    • Après la course, j'ai la gorge taillée. (Sau cuộc chạy, tôi khát khô cả cổ.)
Biến thể từ liên quan
  • Tailler (động từ nguyên thể): Cắt, gọt, đẽo; xén cây; (thông tục) chạy trốn.
  • Taille (danh từ): Vóc dáng, chiều cao; số đo (quần áo); eo; việc cắt tỉa cây.
  • Tailleur (danh từ): Thợ may; bộ vest nữ (tailleur).
  • Bien taillé(e) (cụm tính từ): thân hình cân đối, đẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Prêt (adj): Sẵn sàng (cho nghĩa "sẵn sàng").
  • Capable / Compétent (adj): khả năng, thực lực (cho nghĩa " đủ khả năng").
  • Découpé / Coupé (adj): Được cắt (cho nghĩa "được cắt").
  • Élagué (adj): Được tỉa cành (cho cây cối).
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "taillé" là tính từ hoặc phân từ, không trực tiếp tạo thành cụm động từ. Các cụm dưới đây sử dụng động từ gốc "tailler") - Tailler une veste à quelqu'un (thân mật): Khiển trách, mắng mỏ ai đó. - Tailler la route / Tailler la piste (thông tục): Lên đường, bỏ đi, chuồn đi. - Tailler un costume à quelqu'un (thân mật): Chỉ trích ai đó nặng lời.

Thành ngữ liên quan
  • Taillé dans le roc / Taillé dans le marbre: Được tạc từ đá/đá cẩm thạch; dùng để chỉ một ngườiý chí kiên định, vững vàng hoặc một nguyên tắc bất di bất dịch.

    • Son principe est taillé dans le marbre. (Nguyên tắc của anh tabất di bất dịch.)
  • Être taillé sur le même modèle: Giống hệt nhau, như được đúc từ một khuôn.

    • Ces deux frères sont taillés sur le même modèle. (Hai anh em này giống nhau như đúc.)
taillé

Votre travail est bien taillé.

tính từ
  1. sẵn sàng
    • Voilà votre besogne taillé
      việc của anh đã sẵn sàng
  2. đủ sức, đủ khả năng
    • Il n'est pas taillé pour cela
      anh ta không đủ khả năng làm việc đó
  3. thân hình
    • Homme bien taillé
      người thân hình đẹp
    • Taillé en Hercule
      thân hình to lớn như hộ pháp
  4. cắt, gọt, đẽo
    • Ongles bien taillés
      móng tay gọt khéo
  5. cắt, sửa, xén
    • Arbre taillé
      cây xén