dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
tay
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tay"
khâu tay
khẻ
khéo léo
khéo tay
khoanh tay
khoan tay
khoát
khởi nghĩa
không
khục
làng
lau
lọt
mặt
may
mút
nải
nặng tay
nẹt
ngấn
ngoặc tay
ngơi tay
ngón
ngửa tay
ngừng tay
nhận
nhầy
nhọ
nhỡ
nhoe nhoét
nhờn
nhỏ người
nhơ nhớp
nhủn
nhúng máu
như thể
nương tay
đón tay
phanh thây
phóng tay
quài
quá trời
què
quen tay
quẹo
quýt
rần rần
rã rời
ra tay
rời tay
rồi tay
rớt dãi
sa
sẵn tay
Thái
tôn giáo
truyền thống
đua
đứt tay
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...