tay
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
tay
tay
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "tay"
ám
ẵm
ám chỉ
am hiểu
đẫm máu
âm nhạc
ăn chẹt
đang tay
ăn tiêu
đặt
đầu tay
bại
bải hoải
bẩn
bần bật
bắng nhắng
bánh tôm
bản năng
bàn tay
bạo
bao tay
bắp
bắt tay
bây bẩy
bẻ
be
bề bề
bé bỏng
biết tay
biểu quyết
bợm
bỏng
bốp
bỏ thõng
bụ
bụm
bủn rủn
buông tay
buông xuôi
buột
bứt rứt
cầm
cảm
cằm
cẳng chân
cằng chân
cánh tay
cao tay
cất nhắc
cày
chắc
chai
chạm
chặn tay
chân tay
chắp
chệnh choạng
chép
chét
chìa
chìa khóa
chia tay
chiêu
chín mé
choài
choàng
chồn
chống
chức dịch
chuyên
chuyền
co
co quắp
dễ ngươi
dẻo quẹo
duỗi
đẹt
gang tay
giằm
giang hồ
già tay
giộp
giúi
hoa tay
hột cơm
in tay
kềnh càng
khăn
khẳng khiu
khanh tướng
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...