dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

temps

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "temps"

ẩm ỉu
ẩm sẫm
đằng đẵng
đa thời
bao chầy
bao lâu
bao nhiêu
bất cập
bất thuận
bấy nay
bề
bền
bĩ
biết đâu
bình
bình nhật
bình thời
bơ bải
bổ khuyết
bỏ lỡ
bóng câu
bỏ phí
buổi
cận lai
câu dầm
cáu tiết
chần chừ
chẳng bao lâu nữa
chập chờn
chay
chạy loạn
chết
chiêm nghiệm
chiến
choán
chừng đỗi
chuyện vãn
cõi
cổ kim
cổ lai
cổ xưa
cữ
cùng lúc
dài lưng
dạo
dông bão
đếm chác
gần đây
gió bấc
giờ chết
giờ giấc
giờ nghỉ
hết thời
hiệp
hoành hành
hội hoạ
im bẵng
im trời
ít lâu
ít nữa
kém ăn
khất lần
khi
khi ấy
khi trước
kỉ cương
kịp
kịp thời
làm
làm mướn
lãng phí
lâu lâu
lâu nay
léng phéng
liệu
loạn
loáng
lợi
lợi dụng
lộ sáng
lúc
lững lờ
luôn
lương
luôn thể
mất
mấy chốc
mấy nả
mỗ
mông muội
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...