temps
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
temps
temps
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "temps"
một dạo
mùa
mưa
mưa gió
mùa rét
nắm
nằm dài
nằm kềnh
năm tháng
năm xưa
nắng mới
ngắn
ngày
ngày giờ
ngày tháng
ngày trước
ngày xưa
ngoảy
ngữ
nhẳn
nhà nhã
nhân hòa
nhèo nhẹo
nhoáng
nhọc
nhộn
nới
nỏi
nói
nói gẫu
nồng
nóng
nông
nửa
nữa
độ
đoạn
độc trời
đô hộ
đời
đôi khi
đời kiếp
đời nay
đời sau
đời thuở
ông cha
phách
phần nhiều
phao phí
phát
phèo
phí
phong phanh
phúc chốt
quang âm
qua ngày
quán thế
răm rắp
rảnh
rét
rỗi
rồi đây
rỗi hơi
rỗi rãi
rong chơi
rốn lại
rửa cưa
sầm sì
sập sùi
se
se môi
sỉnh
son rỗi
sử xanh
tác quái
tầm phào
tận
tán
tạnh ráo
tẩn mẩn
tập trận
thái lai
tham
thảm hại
thậm tệ
thấm thoắt
tháng ngày
thanh minh
thao
thất thường
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...