dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

temps

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»

Words Mentioning "temps"

thâu
thầy
thay đổi
thêm
thếp
thì
thiên thời
thì giờ
thỉnh thoảng
thời
thời đại
thời bình
thời buổi
thời chiến
thời gian
thời điểm
thời khắc
thời khóa biểu
thời tiết
thời trị
thời xưa
thong thả
thuận hoà
thực tế
thức thời
thuở
thuốc xỉa
tích-tắc
tiến
tiên hiền
tiên liệt
tiên nho
tiên triết
tiền triết
tiết
tiết kiệm
tiêu khiển
tỉ số
toang toác
tồi tệ
tom
tom chát
tồn tại
tốt trời
trái đào
trái mùa
trẩn
tráng
tráng đinh
treo giò
trở
trôi
trời
trối trăng
trộm vía
trong
trở tay
trở trời
trước kia
trường hợp
trù trừ
tuế nguyệt
tưởng
tướt
tuyệt
tuyệt vời
đúng lúc
ương
uổng phí
ưu thời
vắng bóng
vào
vào
vểnh râu
vô
vừa
vừa
vừa qua
vũ lượng
vườn ương
vuốt
vuốt
vụt
vụt
xanh cỏ
xấu
xấu
xoét
xoẹt
xưa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...