dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
thẳng
Words Containing "thẳng"
căng thẳng
cánh thẳng
ngay thẳng
nói thẳng
ruột thẳng
thẳng băng
thẳng cẳng
thẳng cánh
thẳng giấc
thẳng góc
thẳng hàng
thẳng tắp
thẳng tay
thẳng thắn
thẳng thừng
thẳng tính
thẳng tuột
thẳng đứng
thẳng đuột
thủng thẳng
đường thẳng
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...