dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

thủng

Words Mentioning "thủng"

đâm
cắn
chảy
dùi
giấy sáp
giùi
guốc điếu
hàn
lỗ
lồng ấp
lủng
lưới
mạng
mê
Nằm giá
đột
đột kích
rế
rỉ
rò
tang
thủng
thủng thẳng
thủng thỉnh
thương hàn
toang hoác
trận tuyến
túa
vá
xóc
xoi
xuyên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...