dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

tourner

Words Mentioning "tourner"

ăn
bắt bánh
bẻ
bội
chầu
chế
chõ
chuyển biến
day lưng
diễu
giáo
giễu
gió
giở
hướng
khuấy
lái
lật
lật mặt
loanh quanh
lờn
luẩn quẩn
lưng
lúng túng
màng
né tránh
ngả
ngảnh
nghiêng
nghiền ngẫm
ngoái
ngoắt
ngồi rồi
ngửa
nói quanh
nút
đổi chiều
quái
quanh co
quặt
quày
quay
quấy
quay giáo
quay gót
quay đi
quay lại
quay lưng
quay ngoắt
quay phim
quay tít
quẹo
rẽ
sang trang
suy di
tạt
thò lò
tiện
tít
tràng
trẽ
trở
trở chua
trở gót
trờn
vặn
vặn
xây
xây
xoáy
xoáy
xoay
xoay
xoay chiều
xoay chuyển
xoay lưng
xoay quanh
xoay quanh
xuây
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...