trave

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • ngang, đòn ngang: "trave" chỉ một thanh dầm hoặc nằm ngang, kéo dài qua một khoảng không gian hoặc kết cấu nào đó, thường được dùng trong xây dựng hoặc kiến trúc để đỡ các bộ phận khác.
dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã lắp một ngang mới để đỡ trần nhà.)
  • (Chuồng ngựa một ngang bằng gỗ khổng lồ băng ngang qua chiều rộng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be under a trave": ở dưới một ngang.

    • The workers stood under a sturdy trave for safety. (Các công nhân đứng dưới một ngang chắc chắn để đảm bảo an toàn.)
  • "trave beam": dầm ngang (cụm từ mô tả, dùng để nhấn mạnh chức năng của "trave").

    • The trave beam collapsed due to rot. (Dầm ngang bị sập do mục nát.)
Biến thể từ gần giống
  • Traverse (danh từ/động từ): sự đi ngang qua, hoặc một thanh ngang trong kết cấu (gần nghĩa nhưng rộng hơn).

    • The traverse of the bridge was reinforced. (Thanh ngang của cây cầu đã được gia cố.)
  • Beam (danh từ): dầm, (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Crossbeam: ngang (thường dùng trong xây dựng).
    • The crossbeam supported the roof. ( ngang đỡ mái nhà.)
  • Transom: thanh ngang (thường chỉ thanh ngang trên cửa sổ hoặc cửa ra vào).
    • The transom above the door was painted white. (Thanh ngang phía trên cửa được sơn trắng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trave across: bắc ngang qua (dùng như động từ, nhưng hiếm).
    • The wooden plank travels across the gap. (Tấm ván gỗ bắc ngang qua khoảng trống.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the trave: (hiếm) ở vị trí trung tâm hoặc chịu trách nhiệm chính (thường dùng trong ngữ cảnh cổ).
    • He was on the trave of the project, ensuring everything stayed balanced. (Anh ấyvị trí trung tâm của dự án, đảm bảo mọi thứ giữ được cân bằng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trave
A wooden trave supports the roof of the old barn.