trove

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kho báu, bộ sưu tập quý giá: "trove" dùng để chỉ một tập hợp các vật giá trị, hiếm có hoặc được trân trọng, thường do tình cờ phát hiện hoặc được tìm thấy trong lòng đất.
    • Kho tàng (ẩn dụ): Trong nghĩa bóng, "trove" cũng có thể chỉ một nguồn thông tin, kiến thức hoặc tài sản tinh thần phong phú.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The archaeologists discovered a hidden trove of gold coins. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một kho báu tiền vàng bị chôn giấu.)
    • The library is a trove of rare manuscripts. (Thư viện một kho tàng các bản thảo quý hiếm.)
    • Her diary is a trove of personal memories. (Cuốn nhật ký của ấy một kho tàng ký ức cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a treasure trove": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh ý nghĩa kho báu.
    • The old attic turned out to be a treasure trove of vintage clothes. (Gác xép hóa ra một kho báu quần áo cổ điển.)
  • "a trove of information": kho tàng thông tin.
    • The internet is a trove of information for researchers. (Internet một kho tàng thông tin cho các nhà nghiên cứu.)
  • "a hidden trove": kho báu ẩn giấu.
    • The cave contained a hidden trove of ancient artifacts. (Hang động chứa một kho báu ẩn giấu các hiện vật cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasure trove (n): kho báu (cụm từ cố định, thường dùng thay thế cho "trove").
    • The museum's collection is a treasure trove of art. (Bộ sưu tập của bảo tàng một kho báu nghệ thuật.)
  • Trover (n, hiếm): người tìm thấy kho báu (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
  • Cache: nơi cất giấu, kho dự trữ.
    • The thieves had a cache of stolen jewels. (Bọn trộm một kho dự trữ trang sức bị đánh cắp.)
  • Hoard: kho tích trữ (thường của cải hoặc vật phẩm).
    • The dragon's hoard was full of gold and silver. (Kho tích trữ của con rồng đầy vàng bạc.)
  • Collection: bộ sưu tập.
    • His stamp collection is a trove of rare stamps. (Bộ sưu tập tem của anh ấy một kho tem quý hiếm.)
Thành ngữ liên quan
  • "a trove of secrets": kho tàng bí mật.
    • The old diary was a trove of family secrets. (Cuốn nhật ký một kho tàng bí mật gia đình.)
  • "a trove of treasures": kho tàng bảo vật.
    • The ancient tomb was a trove of treasures beyond imagination. (Ngôi mộ cổ một kho tàng bảo vật ngoài sức tưởng tượng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trove
A child discovers a trove of ancient coins in the garden.