trove
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kho báu, bộ sưu tập quý giá: "trove" dùng để chỉ một tập hợp các vật có giá trị, hiếm có hoặc được trân trọng, thường là do tình cờ phát hiện hoặc được tìm thấy trong lòng đất.
- Kho tàng (ẩn dụ): Trong nghĩa bóng, "trove" cũng có thể chỉ một nguồn thông tin, kiến thức hoặc tài sản tinh thần phong phú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archaeologists discovered a hidden trove of gold coins. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một kho báu tiền vàng bị chôn giấu.)
- The library is a trove of rare manuscripts. (Thư viện là một kho tàng các bản thảo quý hiếm.)
- Her diary is a trove of personal memories. (Cuốn nhật ký của cô ấy là một kho tàng ký ức cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a treasure trove": cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh ý nghĩa kho báu.
- The old attic turned out to be a treasure trove of vintage clothes. (Gác xép cũ hóa ra là một kho báu quần áo cổ điển.)
- "a trove of information": kho tàng thông tin.
- The internet is a trove of information for researchers. (Internet là một kho tàng thông tin cho các nhà nghiên cứu.)
- "a hidden trove": kho báu ẩn giấu.
- The cave contained a hidden trove of ancient artifacts. (Hang động chứa một kho báu ẩn giấu các hiện vật cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Treasure trove (n): kho báu (cụm từ cố định, thường dùng thay thế cho "trove").
- The museum's collection is a treasure trove of art. (Bộ sưu tập của bảo tàng là một kho báu nghệ thuật.)
- Trover (n, hiếm): người tìm thấy kho báu (ít dùng trong tiếng Anh hiện đại).
Từ đồng nghĩa
- Cache: nơi cất giấu, kho dự trữ.
- The thieves had a cache of stolen jewels. (Bọn trộm có một kho dự trữ trang sức bị đánh cắp.)
- Hoard: kho tích trữ (thường là của cải hoặc vật phẩm).
- The dragon's hoard was full of gold and silver. (Kho tích trữ của con rồng đầy vàng và bạc.)
- Collection: bộ sưu tập.
- His stamp collection is a trove of rare stamps. (Bộ sưu tập tem của anh ấy là một kho tem quý hiếm.)
Thành ngữ liên quan
- "a trove of secrets": kho tàng bí mật.
- The old diary was a trove of family secrets. (Cuốn nhật ký cũ là một kho tàng bí mật gia đình.)
- "a trove of treasures": kho tàng bảo vật.
- The ancient tomb was a trove of treasures beyond imagination. (Ngôi mộ cổ là một kho tàng bảo vật ngoài sức tưởng tượng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
