dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
tròn
Words Containing "tròn"
bàn tròn
bóng tròn
bó tròn
giun tròn
gỗ tròn
hình tròn
đỉnh tròn
khoanh tròn
làm tròn
lưng tròng
trăng kỳ tròn khuyên
trói tròn
tròn bóng
tròng
tròng đen
tròng lọng
tròng đỏ
tròng tên
tròng trắng
tròng trành
tròng trọc
tròn trặn
tròn trịa
tròn trĩnh
tròn trõn
tròn vo
tròn xoay
tròn xoe
đường tròn
vào tròng
vẹn tròn
vòng tròn
vuông tròn
xếp bằng tròn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...