dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
uni
Từ gần giống
ani
un
une
an
ana
aune
en
in
juin
on
unau
aîné
aine
aîné
ennui
ennui
éon
igné
inné
inouï
ion
jaïn
jan
jaune
jeûne
jeune
yen
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...