urée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Hóa học) Urê: Một hợp chất hữu cơ kết tinh, không màu, có trong nước tiểu của động vật có vú và cũng được tổng hợp công nghiệp. Nó được sử dụng rộng rãi như một loại phân bón và trong sản xuất nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'urée est un déchet azoté. (Urê là một chất thải chứa nitơ.)
- Ce fertilisant contient de l'urée. (Loại phân bón này có chứa urê.)
- Le taux d'urée dans le sang est un indicateur important. (Chỉ số urê trong máu là một chỉ số quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cycle de l'urée": Chu trình urê (một chu trình trao đổi chất trong cơ thể động vật có vú).
- Le cycle de l'urée permet d'éliminer l'ammoniac toxique. (Chu trình urê cho phép loại bỏ amoniac độc hại.)
"Urée sanguine": Urê máu (lượng urê trong máu, một chỉ số xét nghiệm y tế).
- Son taux d'urée sanguine est trop élevé. (Chỉ số urê máu của anh ấy quá cao.)
Biến thể và từ gần giống
Uréique (adj): (thuộc về) urê.
- Le cycle uréique. (Chu trình urê.)
Urémie (n.f): Chứng urê huyết (tình trạng có quá nhiều urê trong máu).
- L'urémie est une complication grave de l'insuffisance rénale. (Chứng urê huyết là một biến chứng nghiêm trọng của suy thận.)
Từ đồng nghĩa
- Carbamide: Carbamide (tên hóa học khác của urê).
- Diamide de l'acide carbonique: Diamide của acid carbonic (tên hóa học mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "urée")
danh từ giống cái
- (hóa học) urê