dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

verb

  • ««
  • «
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • »
  • »»

Words Mentioning "verb"

hoãn
hoàn
hoạn
hoán chuyển
hoảng hốt
hoành hành
hòa nhịp
hoan hô
hoàn tất
hoàn thành
hoàn thiện
hoán vị
hòa tan
hỏa táng
hòa thuận
hóa trang
hộc
hóc
học
hô hấp
hội
hôi
hỏi
hối
hồi
hồi âm
hội chẩn
hỏi cung
hỏi dò
hỏi han
hối hận
hồi hộp
hối lộ
hội ngộ
hồi sinh
hỏi tiền
hồi tỉnh
hồi tưởng
hò la
hôn
hong
hỏng
hồ nghi
hóng mát
hôn mê
hợp
họp
hớp
hợp lực
hợp thức hóa
hò reo
hót
hớt
hốt hoảng
hộ tống
hỗ trợ
hộ vệ
hụ
hú
hùa
hứa
hứa hẹn
hứa hôn
huấn luyện
húc
hú hí
hun
hùn
hứng
hưng phấn
hun đúc
hưởng
hướng dẫn
hưởng ứng
hụp
húp
hút
hụt
hưu chiến
hưu trí
hủy
hủy bỏ
hủy diệt
huyết dụ
hủy hoại
huy động
huýt
hy sinh
hy vọng
ì
  • ««
  • «
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...