Videoabstract

/'æbstrækt/

Tìm hiểu cách sử dụng từ abstract trong tiếng Anh thông qua bài học chi tiết này. Chúng ta sẽ khám phá abstract với vai trò tính từ chỉ sự trừu tượng, danh từ mang nghĩa bản tóm tắt học thuật, động từ dùng để tách chiết hoặc khái quát hóa thông tin. Bài học cung cấp các dụ thực tế từ nghệ thuật đến nghiên cứu khoa học, cùng các cụm từ nâng cao như in the abstract. Hãy cùng xem video để nắm vững cách dùng từ vựng quan trọng này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "abstract"

abstract
An artist paints a large abstract painting on a canvas.