begin

/bi'gin/

Từ begin không chỉ đơn thuần mang nghĩa bắt đầu một hành động hay quá trình mới còn ẩn chứa nhiều cách kết hợp thú vị trong giao tiếp hàng ngày. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người bản ngữ lại dùng cấu trúc này để nhấn mạnh việc ai đó bắt đầu phát biểu, hay cách sử dụng từ này khi nói về việc khởi đầu một ngôn ngữ mới chưa? Hiểu các sắc thái của sẽ giúp vốn tiếng Anh của bạn trở nên tự nhiên chính xác hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ nâng cao như cách dùng giới từ đi kèm để diễn tả việc bắt tay vào một dự án hoặc nhấn mạnh sự không đủ khả năng qua một cấu trúc phủ định đặc biệt. Ngoài ra, các thành ngữ ý nghĩa về việc lập nghiệp tầm quan trọng của một khởi đầu tốt cũng sẽ được giải đáp chi tiết. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn động từ quan trọng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "begin"

begin
The student will begin the science experiment.