blame

/bleim/

Từ blame một thành phần không thể thiếu trong giao tiếp tiếng Anh khi bạn muốn nói về sự đổ lỗi hoặc quy trách nhiệm. Tuy nhiên, bạn biết sự khác biệt tinh tế khi sử dụng từ này dưới dạng danh từ so với động từ không? Việc nắm vững cách dùng không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác sự khiển trách còn giúp bạn hiểu sâu hơn về cách người bản ngữ phân bổ trách nhiệm trong các tình huống tiêu cực. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cấu trúc quan trọng như cách phân biệt giữa blame for blame on để tránh những nhầm lẫn phổ biến. Ngoài ra, video còn giới thiệu các cụm từ nâng cao như to be to blame hay những thành ngữ thú vị về việc tự chịu trách nhiệm. Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ cách sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chuyên nghiệp nhất.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "blame"

blame
He took the blame for the broken window.