Videobreast

/brest/

Tìm hiểu cách sử dụng đa dạng của từ breast trong tiếng Anh qua bài học chi tiết này. Từ này không chỉ mang nghĩa giải phẫu đơn thuần còn chứa đựng nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn chương đời sống. Bài học sẽ hướng dẫn bạn cách dùng breast như một danh từ để chỉ tâm hồn, nguồn nuôi sống như một động từ để diễn tả sự can đảm đối mặt với thử thách. Bạn cũng sẽ được làm quen với các thành ngữ thú vị các từ liên quan như kiểu bơi ếch hay xương ức. Mời bạn theo dõi video để nắm vững từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "breast"

breast
A mother cradles her baby close to her breast.