Videocattle

/'kætl/

Trong tiếng Anh, từ cattle một danh từ tập hợp đặc biệt dùng để chỉ các loài gia súc thuộc họ như hoặc trâu. Tuy nhiên, bạn biết tại sao chúng ta không bao giờ thêm đuôi s vào từ này luôn mang nghĩa số nhiều? Việc nắm vững cách chia động từ đi kèm chìa khóa để bạn sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chính xác trong các ngữ cảnh nông nghiệp hoặc đời sống. Ngoài ý nghĩa thông thường, bài học còn lộ những sắc thái thú vị khi cattle được dùng để mô tả con người trong các tình huống mỉa mai hoặc qua các thành ngữ về sự tôn trọng. Chúng tôi cũng sẽ hướng dẫn bạn cách đếm số lượng gia súc đúng chuẩn ngữ pháp thay vì chỉ dùng những con số đơn thuần. Hãy cùng khám phá chi tiết những quy tắc cách kết hợp từ ngữ độc đáo này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

cattle
A farmer herds his cattle into a green pasture at dawn.