chronic
/'krɔnik/
chronic là một tính từ thường gặp khi nói về điều gì đó kéo dài: bệnh mạn tính, vấn đề kinh niên, hoặc một thói quen đã ăn sâu và khó thay đổi. Từ này không chỉ xuất hiện trong y học như chronic back pain hay chronic condition, mà còn đi với các danh từ như chronic problem, chronic shortage, chronic lateness. Điểm thú vị là chronic có thể đối lập với acute trong ngữ cảnh bệnh tật, nhưng trong văn nói thân mật đôi khi lại mang nghĩa “rất tệ, rất khó chịu”. Khi nào nên hiểu là “mạn tính”, khi nào là “dai dẳng”, và khi nào là sắc thái thông tục? Hãy xem bài học đầy đủ để dùng chronic tự nhiên hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "chronic"