Videocommission

/kə'miʃn/

Tìm hiểu mọi khía cạnh của từ commission trong tiếng Anh, từ ý nghĩa phổ biến như tiền hoa hồng trong kinh doanh đến các khái niệm chuyên sâu như ủy ban điều tra hay sự ủy nhiệm tác phẩm nghệ thuật. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng các vai trò ngữ pháp của từ này khi làm danh từ động từ. Chúng ta cũng sẽ khám phá các cụm từ cố định quan trọng như in commission out of commission để mô tả trạng thái hoạt động của máy móc hoặc con người. Hãy cùng xem video để nắm vững cách sử dụng từ vựng đa năng này trong nhiều ngữ cảnh thực tế khác nhau.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "commission"

commission
The artist received a commission to paint a city mural.