confirm
Từ confirm không chỉ đơn thuần là xác nhận một chuyến bay hay một cuộc hẹn. Trong tiếng Anh, động từ này đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn chứng thực thông tin, phê chuẩn một quyết định chính thức hoặc thậm chí là củng cố một niềm tin sâu sắc. Việc hiểu rõ các ngữ cảnh sử dụng khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp và chính xác hơn trong cả công việc lẫn đời sống. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ một người độc thân kinh niên hay cách dùng để chỉ một thói quen xấu ngày càng trở nên trầm trọng chưa? Ngoài nghĩa phổ biến, từ này còn có những cấu trúc đặc biệt và các từ đồng nghĩa tinh tế như verify hay corroborate mà không phải ai cũng nắm vững. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị và cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Từ chứa "confirm"
Từ có nhắc đến "confirm"