confirm

/kən'fə:m/

Từ confirm không chỉ đơn thuần xác nhận một chuyến bay hay một cuộc hẹn. Trong tiếng Anh, động từ này đóng vai trò quan trọng khi bạn muốn chứng thực thông tin, phê chuẩn một quyết định chính thức hoặc thậm chí củng cố một niềm tin sâu sắc. Việc hiểu các ngữ cảnh sử dụng khác nhau sẽ giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp chính xác hơn trong cả công việc lẫn đời sống. Bạn đã bao giờ nghe đến cụm từ một người độc thân kinh niên hay cách dùng để chỉ một thói quen xấu ngày càng trở nên trầm trọng chưa? Ngoài nghĩa phổ biến, từ này còn những cấu trúc đặc biệt các từ đồng nghĩa tinh tế như verify hay corroborate không phải ai cũng nắm vững. Hãy cùng khám phá những sắc thái thú vị cách kết hợp từ tự nhiên nhất trong bài học này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "confirm"

confirm
The committee will confirm the new director at the meeting.