constant

/'kɔnstənt/

Từ constant không chỉ đơn thuần một tính từ mô tả sự lặp lại còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa quan trọng trong cả đời sống lẫn khoa học. Bạn có thể dùng để chỉ một người bạn trung thành, một tiếng ồn gây khó chịu kéo dài, hay thậm chí một đại lượng bất biến trong toán học. Việc hiểu cách dùng từ này sẽ giúp bạn diễn đạt sự bền vững tin cậy một cách tinh tế hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ khám phá những cấu trúc nâng cao như cách dùng giới từ đi kèm hay cụm từ diễn tả sự hiện diện thường xuyên mang lại cảm giác an tâm. Liệu bạn đã biết cách so sánh sự kiên định của một người với các vì sao trong văn chương chưa? Hãy cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách sử dụng từ vựng thú vị này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

constant
The scientist maintains a constant temperature in the experiment.