Videocracked

/krækt/

Tìm hiểu cách sử dụng tính từ cracked trong tiếng Anh qua bài học ngắn gọn này. Từ cracked không chỉ dùng để chỉ những vật thể bị rạn nứt như ly tách hay bức tường, còn mang nhiều sắc thái ý nghĩa thú vị khác trong giao tiếp hàng ngày. Bài học sẽ giải thích chi tiết ba nghĩa chính của từ này, bao gồm trạng thái rạn nứt của vật thể, hiện tượng vỡ giọng do xúc động cách nói thông tục để chỉ một người gàn dở. Bạn cũng sẽ được làm quen với các cấu trúc nâng cao từ đồng nghĩa liên quan. Mời bạn cùng theo dõi video để nắm vững cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

cracked
The old paint on the fence is cracked and peeling.