daily

/'deili/

Từ daily không chỉ đơn thuần một từ vựng chỉ tần suất hằng ngày còn sở hữu những vai trò ngữ pháp đầy bất ngờ. Trong khi hầu hết chúng ta quen thuộc với dưới dạng tính từ hoặc phó từ để mô tả các thói quen thường nhật, bạn biết rằng từ này còn có thể đóng vai trò một danh từ để chỉ một loại ấn phẩm cụ thể hay thậm chí một công việc đặc thù trong gia đình không? Bên cạnh đó, việc nắm vững các thành ngữ như daily bread hay daily grind sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên tự nhiên chiều sâu hơn rất nhiều. Liệu bạn đã phân biệt được sự khác nhau tinh tế giữa từ này với các từ đồng nghĩa như everyday hay day-to-day để áp dụng chính xác vào từng ngữ cảnh trang trọng hay thông tục chưa? Hãy cùng khám phá chi tiết cách sử dụng đa dạng của từ vựng này trong bài học ngay sau đây.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

daily
She reads the daily newspaper with her morning coffee.