descend

/di'send/

Từ descend không chỉ đơn thuần mang nghĩa đi xuống hay hạ độ cao trong các tình huống vật như máy bay hạ cánh. Trong tiếng Anh, động từ này còn ẩn chứa nhiều sắc thái biểu đạt tinh tế, từ việc mô tả nguồn gốc dòng dõi tổ tiên cho đến cách dùng để chỉ sự sa sút về mặt đạo đức hoặc phẩm giá của một con người. Việc nắm vững các cấu trúc đi kèm sẽ giúp bạn sử dụng từ vựng này một cách tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Bạn đã bao giờ thắc mắc tại sao người ta lại dùng giới từ upon sau từ này để diễn tả một cuộc tấn công bất ngờ, hay sự khác biệt giữa nội động từ ngoại động từ khi đi xuống một cầu thang dốc chưa? Bài học này sẽ giải đáp chi tiết các cách kết hợp từ thông dụng những thành ngữ thú vị liên quan đến trạng thái hỗn loạn. Mời bạn cùng theo dõi bài học để làm chủ hoàn toàn cách dùng từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "descend"

descend
The hiker begins to descend the steep mountain trail.