Videodistributed

Học cách sử dụng tính từ distributed trong tiếng Anh để mô tả trạng thái được phân phối, phân bổ hoặc rải rác. Bài học sẽ giúp bạn hiểu cách dùng từ này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc phân phát thực phẩm đến các hệ thống mạng lưới phân tán trong công nghệ. Chúng ta sẽ cùng khám phá các dụ thực tế, các cụm từ đi kèm phổ biến như widely distributed hay evenly distributed, cũng như các từ đồng nghĩa trái nghĩa quan trọng. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng hữu ích này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

distributed
The teacher distributed the worksheets to the class.