domestic

/də'mestik/

Từ domestic một từ vựngcùng đa năng trong tiếng Anh, xuất hiện thường xuyên từ các bản tin kinh tế cho đến những cuộc trò chuyện thân mật về gia đình. Bạn có thể đã biết mang nghĩa nội địa hoặc trong nước, nhưng liệu bạn biết cách dùng để miêu tả một người thích chăm sóc nhà cửa hay một loài động vật đã được thuần hóa? Việc nắm vững các sắc thái này sẽ giúp vốn từ của bạn trở nên tự nhiên chuyên nghiệp hơn. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cụm từ đặc biệt như domestic bliss hay cách gọi một người domestic goddess đầy thú vị. Ngoài ra, video cũng sẽ làm vai trò của domestic khi chuyển đổi từ tính từ sang danh từ để chỉ người giúp việc hoặc hàng hóa. Hãy cùng theo dõi bài học để biết cách phân biệt áp dụng chính xác từ vựng này vào các ngữ cảnh đời sống công việc hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

domestic
A family enjoys a domestic evening at home.